government building
Định nghĩa
Danh từ: Một tòa nhà được sử dụng để làm trụ sở hoặc văn phòng cho một nhánh của chính quyền (lập pháp, hành pháp, tư pháp) hoặc các cơ quan nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa thị chính là một tòa nhà chính phủ lịch sử.)
- (Nhiều cuộc biểu tình đã diễn ra trước tòa nhà chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be located in a government building": nằm trong một tòa nhà chính phủ.
- The passport office is located in a government building downtown. (Văn phòng cấp hộ chiếu nằm trong một tòa nhà chính phủ ở trung tâm thành phố.)
"to occupy a government building": chiếm giữ một tòa nhà chính phủ (thường mang tính bất hợp pháp hoặc biểu tình).
- The protesters occupied the government building for three days. (Những người biểu tình đã chiếm giữ tòa nhà chính phủ trong ba ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Government (danh từ): chính phủ, chính quyền.
- Building (danh từ): tòa nhà.
- Public building (danh từ): tòa nhà công cộng (có thể bao gồm cả tòa nhà chính phủ và các công trình như thư viện, bảo tàng công cộng).
- Capitol (danh từ): tòa nhà quốc hội (thường dùng riêng cho trụ sở lập pháp).
Từ đồng nghĩa
- Administrative building (danh từ): tòa nhà hành chính.
- State building (danh từ): tòa nhà nhà nước.
- Civic center (danh từ): trung tâm hành chính công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To be housed in: được đặt trong (một tòa nhà).
- The Ministry of Education is housed in a large government building. (Bộ Giáo dục được đặt trong một tòa nhà chính phủ lớn.)
To break into: đột nhập vào (tòa nhà).
- Thieves broke into the government building last night. (Kẻ trộm đã đột nhập vào tòa nhà chính phủ tối qua.)
Thành ngữ liên quan
- The halls of power (thành ngữ): hành lang quyền lực (ám chỉ các tòa nhà chính phủ nơi đưa ra các quyết định quan trọng).
- He spent his entire career in the halls of power. (Ông ấy đã dành toàn bộ sự nghiệp của mình trong các hành lang quyền lực.)